AHA, BHA, PHA: phiên bản một dòng của từng loại (và loại nào phù hợp với ai)
Ba nhóm axit tẩy tế bào chết thường xuất hiện trên nhãn sản phẩm K-beauty. Dưới đây là phiên bản ngắn gọn.
Tổng quan về các loại axit
- AHA
- Ví dụ
- Glycolic, lactic, mandelic
- Thường được chọn cho
- Da xỉn màu, bề mặt sần sùi
- BHA
- Ví dụ
- Salicylic acid
- Thường được chọn cho
- Da dầu, lỗ chân lông bít tắc
- PHA
- Ví dụ
- Gluconolactone, lactobionic acid
- Thường được chọn cho
- Da nhạy cảm, người mới bắt đầu
| Loại | Ví dụ | Thường được chọn cho |
|---|---|---|
| AHA | Glycolic, lactic, mandelic | Da xỉn màu, bề mặt sần sùi |
| BHA | Salicylic acid | Da dầu, lỗ chân lông bít tắc |
| PHA | Gluconolactone, lactobionic acid | Da nhạy cảm, người mới bắt đầu |
Loại axit nào tan trong dầu và có thể hoạt động bên trong lỗ chân lông?
0
Phiên bản ngắn gọn
Ban đầu, hãy dùng một loại axit mỗi tuần một lần và làm theo hướng dẫn của sản phẩm; đừng dùng chung ngay với retinoid hoặc các chất tẩy tế bào chết mạnh khác. Dùng kem dưỡng ẩm và thoa kem chống nắng phổ rộng vào ban ngày, vì tẩy tế bào chết có thể khiến da nhạy cảm hơn với ánh nắng. Hãy thử trên một vùng da nhỏ nếu bạn chưa chắc chắn, và tạm ngưng nếu cảm giác châm chích hoặc đỏ da kéo dài. Lựa chọn phù hợp nhất còn tùy thuộc vào công thức sản phẩm và khả năng dung nạp của da bạn, chứ không chỉ riêng nhóm axit.