Gloshell
Community

Tên tiếng Trung và tiếng Hàn của các liệu trình phổ biến ở phòng khám da

Tên liệu trình trong các bài tiếng Trung thường không khớp với cách gọi ở phòng khám Hàn. Bảng tham khảo (chỉ để hiểu tên gọi, không phải khuyến nghị).

Tên tiếng TrungTiếng HànPhát âm gần đúng
水光针 (tiêm căng bóng)물광주사mul-gwang ju-sa
丽珠兰 (tiêm PN)리쥬란ri-jyu-ran
热玛吉 (Thermage)써마지sseo-ma-ji
超声刀 (Ulthera)울쎄라ul-sse-ra
肉毒素 (botox)보톡스bo-tok-seu
填充 (filler)필러pil-leo
激光嫩肤 (laser toning)레이저 토닝re-i-jeo to-ning
面诊 (tư vấn)상담sang-dam

Mẹo

  • Tên gọi chỉ là bước đầu; có phù hợp không do bác sĩ quyết định sau khi khám
  • Một tên tiếng Trung có thể chỉ thiết bị hoặc sản phẩm khác nhau ở Hàn
  • Xin hướng dẫn chăm sóc sau bằng văn bản

Còn tên liệu trình nào bạn chưa biết nói bằng tiếng Hàn?

#PhòngKhámSeoul #TiếngHàn #MẹoDuLịch

0

No comments yet. Be the first.

Sign in to comment