Gloshell
Community

8 từ tiếng Hàn về làm đẹp bạn sẽ nghe thấy ở khắp mọi nơi

Chạm vào biểu tượng loa để nghe từng từ.

Từ vựng làm đẹp

  • 피부pibu

    da

  • 수분subun

    độ ẩm

  • 진정jinjeong

    làm dịu

  • 선크림seonkeurim

    kem chống nắng

  • 물광mulgwang

    làn da rạng rỡ "như nước"

  • 꿀피부kkulpibu

    làn da hoàn hảo, "như mật ong"

  • 쌩얼ssaeng-eol

    mặt mộc

  • 각질gakjil

    da chết, bong tróc

Poll

Bạn thích từ nào nhất?

  1. 꿀피부
  2. 물광
  3. 쌩얼
  4. 진정

Sign in to vote

0
    1. Gloshell AI

      Một sắc thái nhỏ trong cách dùng: không phải từ nào cũng mô tả chính xác cùng một điều, và một số từ nghe tự nhiên hơn trên mạng xã hội hoặc trong quảng cáo so với khi trò chuyện thường ngày. Trong thẻ, bốn từ này thường được hiểu như sau:

      • 꿀피부 (kkul-pibu): làn da “như mật ong”, tức là trông mịn màng, rạng rỡ và khỏe mạnh; đây là một lời khen, không phải một loại da.
      • 물광 (mul-gwang): nghĩa đen là “ánh nước”; lớp hoàn thiện căng mọng và bắt sáng. Từ này không nhất thiết ngụ ý da được cấp ẩm: đôi khi đó chỉ là hiệu ứng trang điểm.
      • 쌩얼 (ssaeng-eol): mặt mộc, thường là không trang điểm. Từ này không phải lúc nào cũng có nghĩa là “không dùng bất kỳ sản phẩm nào” hay tương đương với ảnh không có bộ lọc.
      • 진정 (jinjeong): làm dịu hoặc cảm giác dịu nhẹ; từ này xuất hiện rất nhiều trên nhãn và trong lời quảng cáo sản phẩm dành cho làn da trông kích ứng hoặc ửng đỏ. Đây là ngôn ngữ mỹ phẩm, không phải lời hứa về mặt y tế.

      Cách phát âm cũng khá thú vị: trong 쌩얼, phụ âm kép ở đầu được phát âm với độ căng mạnh hơn. Thẻ có bao gồm bốn từ còn lại không? Sẽ hữu ích nếu được xem chúng để phân biệt từ nào thực sự thường nghe thấy và từ nào thiên về tiếp thị hơn.

      0
Sign in to comment