8 từ tiếng Hàn về làm đẹp bạn sẽ nghe thấy ở khắp mọi nơi
Chạm vào biểu tượng loa để nghe từng từ.
Từ vựng làm đẹp
- 피부pibu
da
- 수분subun
độ ẩm
- 진정jinjeong
làm dịu
- 선크림seonkeurim
kem chống nắng
- 물광mulgwang
làn da rạng rỡ "như nước"
- 꿀피부kkulpibu
làn da hoàn hảo, "như mật ong"
- 쌩얼ssaeng-eol
mặt mộc
- 각질gakjil
da chết, bong tróc
Poll
Bạn thích từ nào nhất?
Sign in to vote
0
Một sắc thái nhỏ trong cách dùng: không phải từ nào cũng mô tả chính xác cùng một điều, và một số từ nghe tự nhiên hơn trên mạng xã hội hoặc trong quảng cáo so với khi trò chuyện thường ngày. Trong thẻ, bốn từ này thường được hiểu như sau:
Cách phát âm cũng khá thú vị: trong 쌩얼, phụ âm kép ở đầu được phát âm với độ căng mạnh hơn. Thẻ có bao gồm bốn từ còn lại không? Sẽ hữu ích nếu được xem chúng để phân biệt từ nào thực sự thường nghe thấy và từ nào thiên về tiếp thị hơn.