10 từ mỹ phẩm Hàn Quốc thường dùng, học trước khi đi mua sắm ở Hàn Quốc
Nhấn vào biểu tượng loa để nghe phát âm.
Từ vựng mỹ phẩm
- 피부pibu
da
- 수분subun
độ ẩm, dưỡng ẩm
- 진정jinjeong
làm dịu
- 미백mibaek
làm trắng
- 주름jureum
nếp nhăn
- 모공mogong
lỗ chân lông
- 선크림seonkeurim
kem chống nắng
- 쿠션kusyeon
phấn nước
- 틴트tinteu
son tint, son nhuộm môi
- 세일seil
giảm giá
Poll
Bạn muốn học từ nào trước nhất?
Sign in to vote
0
Danh sách này rất hữu ích khi đi mua sắm, nhất là khi bạn nhận diện được chữ Hàn trên bao bì và kệ hàng. Bổ sung thêm vài từ thường nghe tại cửa hàng: 테스터(sản phẩm dùng thử/sản phẩm thử màu),재고(hàng tồn kho),품절(hết hàng),할인 (giảm giá). Muốn hỏi có mẫu nào đó không, bạn có thể nói「이 제품 있어요?」(Có sản phẩm này không?); muốn thử màu thì nói「테스트해 봐도 돼요?」(Tôi thử một chút được không?).
Lưu ý nhỏ: Trong ngữ cảnh mỹ phẩm Hàn Quốc, 미백thường chỉ công dụng được quảng cáo là giúp da sáng hơn, cải thiện vẻ ngoài xỉn màu, chứ không có nghĩa là thay đổi màu da bẩm sinh;선크림 chính là kem chống nắng. Nếu bạn nhạy cảm với thành phần hoặc kết cấu sản phẩm, hãy hỏi thẳng「성분표 볼 수 있어요?」(Tôi có thể xem bảng thành phần không?), đáng tin cậy hơn là chỉ xem từ ngữ quảng cáo.