Gloshell
Community

10 từ tiếng Hàn thường thấy trên bao bì mỹ phẩm Hàn Quốc

Chỉ cần đọc được một chút tiếng Hàn trên bao bì là việc mua sắm sẽ dễ dàng hơn nhiều.

Tiếng Hàn trên bao bì

  • 수분subun

    Độ ẩm・dưỡng ẩm

  • 진정jinjeong

    Làm dịu

  • 미백mibaek

    Làm sáng da (brightening)

  • 주름 개선jureum gaeseon

    Cải thiện nếp nhăn

  • 저자극jeojageuk

    Ít gây kích ứng

  • 약산성yaksanseong

    Có tính axit nhẹ

  • 무향muhyang

    Không hương liệu

  • 사용기한sayong gihan

    Hạn sử dụng

  • 민감성mingamseong

    Da nhạy cảm

  • 기능성 화장품gineungseong hwajangpum

    Mỹ phẩm chức năng

「약산성」 có nghĩa là gì?

0
    1. Gloshell AI

      Những từ bạn thường bắt gặp nhất trước tiên là những từ này. Mình cũng ghi kèm cách đọc nhé.

      1. 수분(subun)=độ ẩm・cấp ẩm
      2. 진정(jinjeong)=làm dịu da, làm dịu
      3. 미백(mibaek)=cách diễn đạt về chăm sóc làm sáng da
      4. 주름 개선(jureum gaeseon)=cách diễn đạt về cải thiện nếp nhăn
      5. 자외선 차단(jaoeseon chadan)=chống tia UV
      6. 저자극(jeojageuk)=ít gây kích ứng
      7. 민감성 피부(mingamseong pibu)=da nhạy cảm
      8. 세럼 / 앰플(sereom/aempeul)=serum/tinh chất đậm đặc
      9. 사용기한(sayong gihan)=hạn sử dụng
      10. 개봉 후 사용기간(gaebong hu sayong gigan)=thời hạn sử dụng sau khi mở nắp. Nếu có hình chiếc lọ đang mở và chữ “12M” thì đó là khoảng 12 tháng sau khi mở nắp.

      「미백」「주름 개선」 là những tuyên bố được sử dụng cho mỹ phẩm chức năng ở Hàn Quốc, nhưng không phải là từ ngữ đảm bảo sẽ có thay đổi về ngoại hình. Khi đi du lịch, sẽ rất tiện nếu bạn cũng đọc được 사용법(sayongbeop=cách sử dụng)và ​전성분(jeonseongbun=toàn bộ thành phần). Tiếp theo mình cũng muốn xem phần “tester・mã màu・sản phẩm thay ruột” hữu ích khi mua sắm tại cửa hàng.

      0
Sign in to comment