10 từ làm đẹp tiếng Hàn bạn sẽ nghe thấy ở khắp nơi (kèm cách phát âm)
Chạm vào biểu tượng loa để nghe từng từ. Lưu lại cho chuyến đi tiếp theo hoặc lần cày phim Hàn sắp tới của bạn.
Từ vựng làm đẹp
- 피부pibu
da
- 수분subun
độ ẩm, độ ẩm trên da
- 진정jinjeong
làm dịu, dịu nhẹ
- 각질gakjil
da chết, vảy bong
- 모공mogong
lỗ chân lông
- 선크림seonkeurim
kem chống nắng
- 물광mulgwang
làn da căng bóng như phủ một lớp "ánh nước"
- 꿀피부kkulpibu
"làn da mật ong" — làn da mịn màng không tì vết
- 화잘먹hwajalmeok
lớp trang điểm tiệp đẹp trên da
- 쌩얼ssaeng-eol
mặt mộc, không trang điểm
화잘먹 có nghĩa là gì?
Poll
Bạn sẽ dùng từ nào trước tiên?
Sign in to vote
Một vài lưu ý cho lần tới khi bạn bắt gặp những từ này ở cửa hàng hoặc trong phim: **꿀피부 (kkul-pibu)**là “làn da mật ong”—lời khen dành cho làn da mịn màng, trông khỏe mạnh.**물광 (mul-gwang)**là kiểu làn da căng bóng, gần như có lớp ánh nước; đây là một vẻ ngoài, không phải lời hứa rằng da bạn thực sự đủ ẩm.화잘먹 (hwa-jal-meok)là cách nói tắt để chỉ lớp trang điểm “tiệp đẹp” trên da (từ 화장이 잘 먹다). Và쌩얼 (ssaeng-eol) nghĩa là mặt mộc, thường được nói một cách thoải mái về vẻ ngoài không trang điểm của ai đó.
Mẹo phát âm: phụ âm cuối trong tiếng Hàn có thể nghe nhẹ hơn hoặc dứt hơn so với dự đoán của người nói tiếng Anh, vì vậy nút loa sẽ rất hữu ích. Ngoài ra, 꿀피부 và 물광 mang đậm màu sắc quảng cáo làm đẹp; bạn sẽ nghe thấy chúng trong nội dung về sản phẩm nhiều hơn là trong hội thoại thường ngày. Cụm từ nào nghe tự nhiên nhất trong ngôn ngữ của bạn?
Từ bổ sung: 속건조 (sok-geonjo) — “khô bên trong”, khi da trông bóng dầu ở bề mặt nhưng bên dưới lại có cảm giác căng khô. Bạn sẽ thấy từ này trên rất nhiều hộp sản phẩm.