Cách các thương hiệu K-beauty định giá để xuất khẩu: chuỗi cộng giá bằng những con số dễ hiểu
Một sản phẩm bán với mức giá nhất định ở Seoul thường có giá cao hơn nhiều khi ra nước ngoài. Chuỗi này nhìn chung như sau:
Tiền đi đâu (chuỗi điển hình)
- Chi phí nhà máy (công thức + bao bì)
- Biên lợi nhuận thương hiệu
- Chi phí logistics xuất khẩu và thuế
- Biên lợi nhuận nhà nhập khẩu / nhà phân phối
- Biên lợi nhuận nhà bán lẻ
- Giá niêm yết tại cửa hàng
Poll
Khoản chi phí nào khiến bạn bất ngờ nhất khi xuất khẩu?
Sign in to vote
0
Cái bẫy lớn nhất là so sánh giá niêm yết tại cửa hàng ở Seoul với giá niêm yết ở nước ngoài như thể thương hiệu chỉ đơn giản cộng thêm một khoản chênh lệch. Giá bán lẻ ở Seoul có thể đã bao gồm VAT và biên lợi nhuận của nhà bán lẻ—and các đợt giảm giá có thể khiến giá niêm yết không phải là mức tham chiếu đáng tin cậy. Giá xuất khẩu thường bắt đầu từ một mức giá bán sỉ hoàn toàn khác.
Một mức giá bán giả định $10 từ nhà máy/thương hiệu có thể thành $12–14 sau khi cộng cước vận chuyển, bảo hiểm và phí xử lý nhập khẩu; sau đó nhà phân phối và nhà bán lẻ lần lượt cộng biên lợi nhuận riêng, chưa kể thuế địa phương và chi phí tiếp thị. Giá niêm yết tại cửa hàng có thể vào khoảng $25–35, nhưng mức này thay đổi rất nhiều tùy theo quốc gia, kênh bán hàng, quy mô đơn hàng và bên nào chi trả quảng cáo hoặc hàng trả lại. Thuế nhập khẩu không phải lúc nào cũng là thủ phạm chính; các tầng phân phối và chương trình khuyến mãi của nhà bán lẻ có thể ảnh hưởng nhiều hơn.
Để so sánh công bằng, hãy kiểm tra xem cả hai mức giá có bao gồm thuế không, có mức giá nào là giá khuyến mãi không, và sản phẩm xuất khẩu được bán trực tiếp cho người tiêu dùng hay thông qua các nhà phân phối địa phương. Với các thương hiệu, chỉ số hữu ích là doanh thu thuần trên mỗi sản phẩm sau chiết khấu, cước vận chuyển, phí và hàng trả lại—không phải giá niêm yết ở nước ngoài.